gewaardeerd
/ɣəˈʋaːrdeːrt/
được coi trọng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gewaardeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Hoog in aanzien staan; van grote waarde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đánh giá cao, được coi trọng; quý giá.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een zeer gewaardeerd collega."
"Anh ấy là một đồng nghiệp rất được coi trọng."
"Haar inzet wordt zeer gewaardeerd."
"Sự cống hiến của cô ấy rất được coi trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gewaardeerd' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật được đánh giá cao. Nó có thể được dùng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het is zeer gewaardeerd dat je ons geholpen hebt met de verhuizing."
"Rất được đánh giá cao rằng bạn đã giúp chúng tôi chuyển nhà."
-
"De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger en Mount Everest is het hoogst."
"Tháp Eiffel thì cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn và Everest là cao nhất."
-
"Ik beloof dat ik je morgen zal opbellen, omdat ik dat echt wil."
"Tôi hứa rằng tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai, bởi vì tôi thực sự muốn điều đó."
