waardevol
/ʋɑr.də.vɔl/
dự án xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "waardevol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van waarde of nut; belangrijk. Tegenovergestelde van waardeloos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng giá, xứng đáng với thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực bỏ ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit project is zeer waardevol voor de gemeenschap."
"Dự án này rất đáng giá/xứng đáng cho cộng đồng."
"Haar inbreng was waardevol voor het team."
"Sự đóng góp của cô ấy rất có giá trị đối với đội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het'. Nó mô tả một thứ gì đó có giá trị, có ích, hoặc quan trọng, tương tự như nghĩa tiếng Việt 'đáng giá', 'xứng đáng'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het schilderij van Vincent van Gogh is zeer waardevol."
"Bức tranh của Vincent van Gogh rất có giá trị."
-
"De waardevolle ervaring die ik tijdens mijn reis heb opgedaan, zal ik nooit vergeten. (Bijzin)"
"Kinh nghiệm quý giá mà tôi đã có được trong chuyến đi, tôi sẽ không bao giờ quên."
-
"Zij geeft de waardevolle spullen aan haar dochter. (Buigings-e, Meervoud)"
"Cô ấy đưa những món đồ có giá trị cho con gái mình."
