(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderhandelen
B2
werkwoord B2 Kinh tế, Thương mại

onderhandelen

ˌɔndərˈɦɑndələ(n)
mặc cả thành công
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderhandelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een overeenkomst bereiken door discussie en compromissen te sluiten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mặc cả, thương lượng các điều khoản của một giao dịch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vakbonden hebben met de directie onderhandeld over een nieuwe CAO."

    "Các công đoàn đã thương lượng với ban giám đốc về một thỏa ước lao động tập thể mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afdingen(Mặc cả giá) bedingen(Thương lượng, thỏa thuận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt nào cho động từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) onderhandelen
We moeten onderhandelen over de prijs.
(Chúng ta cần đàm phán về giá cả.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderhandel
Ik onderhandel met de leverancier.
(Tôi đang đàm phán với nhà cung cấp.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderhandelde
De regering onderhandelde met de rebellen.
(Chính phủ đã đàm phán với quân nổi dậy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) onderhandeld
Er is lang onderhandeld over het contract.
(Đã có một cuộc đàm phán dài về hợp đồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "De vakbond en de directie onderhandelen al weken over een nieuwe CAO."

    "Công đoàn và ban giám đốc đã đàm phán hàng tuần về một thỏa ước lao động tập thể mới."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một quyển sách."

  • "Hij zei dat hij de film al gezien had."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã xem bộ phim đó rồi."

Động từ phản thân
  • "De vakbonden en de werkgevers moeten onderhandelen over een nieuwe cao."

    "Các công đoàn và người sử dụng lao động phải thương lượng về một thỏa ước lao động tập thể mới."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord)"

    "Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng. (Động từ phản thân)"

  • "Ik denk dat hij morgen terugkomt. (Bijzin: 'dat' leidt een bijzin in, 'terugkomt' staat aan het einde)."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai. (Mệnh đề phụ: 'dat' giới thiệu một mệnh đề phụ, 'terugkomt' ở cuối câu)."