(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderste
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát/Đánh giá

onderste

/ˈɔndərstə/
hạng bét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend tot het laagste niveau in een systeem of hiërarchie; van de laagste kwaliteit of belang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về cấp độ thấp nhất trong một hệ thống hoặc thứ bậc; có chất lượng hoặc tầm quan trọng thấp nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ploeg eindigde als onderste in de competitie."

    "Đội đó đã kết thúc ở vị trí hạng bét trong giải đấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

slechtste(tồi tệ nhất) minste(ít nhất)

Trái nghĩa

beste(tốt nhất) hoogste(cao nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)