(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slechtste
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

slechtste

/ˈslɛxtstə/
điểm số tệ nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slechtste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De overtreffende trap van 'slecht': van de laagste kwaliteit of met de laagste standaard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de slechtste film die ik ooit heb gezien."

    "Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "Het slechtste scenario is dat we alles verliezen."

    "Kịch bản tồi tệ nhất là chúng ta mất tất cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minste(ít nhất, nhỏ nhất (về mặt tích cực)) beroerdste(tệ hại nhất (về sức khỏe, cảm xúc))

Trái nghĩa

beste(tốt nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, tính từ 'slechtste' là dạng so sánh nhất của 'slecht' (xấu, tồi). Nó được dùng để chỉ ra cái gì đó có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất trong một nhóm.

Ngữ pháp (Grammatica)