onkwetsbaar
/ɔŋˈkwɛts.baːr/
không thể bị tổn thương bởi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onkwetsbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet vatbaar voor verwonding of schade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể bị tổn hại hoặc gây hại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij droeg een harnas dat hem onkwetsbaar maakte."
"Anh ta mặc một bộ áo giáp khiến anh ta không thể bị tổn thương."
"Ze leek onkwetsbaar voor kritiek."
"Cô ấy dường như không hề hấn gì trước những lời chỉ trích."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onkwetsbaar' thường dùng để chỉ sự không thể bị tổn thương về mặt thể chất hoặc tinh thần. Cần lưu ý đến cách phát âm có âm 'ŋ' (ng) ở đầu.
