(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onevenwichtig
B1
adjectief B1 Tổng quát

onevenwichtig

/ˈɔnəɱˌvɛnəɱt/ hoặc /ɔnˈəɱvɛnəɱt/
mất cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onevenwichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in evenwicht; niet in verhouding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cân bằng; mất cân đối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt vertoonde na de operatie een onevenwichtig gangbeeld."

    "Bệnh nhân thể hiện dáng đi mất cân bằng sau phẫu thuật."

  • "De kritiek was niet geheel objectief, het klonk nogal onevenwichtig."

    "Lời chỉ trích không hoàn toàn khách quan, nghe có vẻ khá thiên lệch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongebalanceerd(không cân bằng) instabiel(không ổn định)

Trái nghĩa

evenwichtig(cân bằng) gebalanceerd(cân đối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onevenwichtig' dùng để miêu tả sự mất cân bằng, không cân đối về nhiều mặt, có thể là về thể chất (ví dụ: người bị mất thăng bằng), tâm lý (ví dụ: tâm trạng bất ổn), hoặc tình hình (ví dụ: một cuộc tranh luận không cân bằng). Nó có nghĩa tương tự như 'mất cân bằng' hoặc 'không cân đối' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)