instabiel
/ɪnstaːˈbil/
chính phủ bất ổn
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "instabiel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geneigd tot verandering of falen; niet stevig gevestigd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ thay đổi hoặc thất bại; không được thiết lập vững chắc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieke situatie is instabiel."
"Tình hình chính trị bất ổn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'instabiel' thường được dùng để mô tả các tình huống chính trị, kinh tế, hoặc các hệ thống không ổn định. Nó tương đương với 'bất ổn' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De politieke situatie in het land is momenteel erg instabiel."
"Tình hình chính trị ở đất nước hiện tại rất bất ổn."
-
"Het instabiele weer van de afgelopen dagen maakt het moeilijk om plannen te maken."
"Thời tiết bất ổn của những ngày gần đây khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn."
-
"Een instabiele basis kan leiden tot een onveilige constructie."
"Một nền tảng không vững chắc có thể dẫn đến một công trình không an toàn."
