(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evenwichtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

evenwichtig

/ˌeː.və(n)ˈʋɪx.təx/
cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "evenwichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In evenwicht; zo ingericht dat verschillende delen gelijk zijn of in de juiste verhouding staan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ hoặc thể hiện sự cân bằng; được sắp xếp sao cho các phần khác nhau bằng nhau hoặc theo tỷ lệ chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een evenwichtig persoon."

    "Anh ấy là một người cân bằng."

  • "Het bedrijf heeft een evenwichtige begroting."

    "Công ty có một ngân sách cân bằng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gebalanceerd(cân đối, cân bằng) harmonisch(hài hòa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'evenwichtig' mô tả trạng thái cân bằng, hài hòa. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một cái bàn cân bằng) và nghĩa bóng (ví dụ: một người có tính cách cân bằng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De leraar is een evenwichtig persoon die altijd kalm blijft, zelfs onder druk."

    "Giáo viên là một người cân bằng, luôn giữ bình tĩnh, ngay cả khi chịu áp lực."

  • "Het kleine meisje speelt met de rode bal in de tuin."

    "Cô bé nhỏ nhắn chơi với quả bóng đỏ trong vườn."

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen en moest hij een taxi nemen."

    "Vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu và phải bắt taxi."

So sánh Tính từ
  • "Het dieet van een sporter moet evenwichtig zijn om optimale prestaties te leveren."

    "Chế độ ăn uống của một vận động viên phải cân bằng để mang lại hiệu suất tối ưu."

  • "De balans tussen werk en privé is essentieel voor een evenwichtig leven; een te volle agenda maakt mensen ongelukkig."

    "Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là điều cần thiết cho một cuộc sống cân bằng; một lịch trình quá dày đặc khiến mọi người không hạnh phúc."

  • "Deze nieuwe brug is steviger dan de oude, maar de oude was mooier."

    "Cây cầu mới này chắc chắn hơn cây cầu cũ, nhưng cây cầu cũ đẹp hơn."