ongecontroleerd
/ˌɔnxəkontroˈleːrt/
chưa được kiểm tra
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ongecontroleerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gecontroleerd of geverifieerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được kiểm tra hoặc chứng minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De informatie is ongecontroleerd."
"Thông tin này chưa được kiểm chứng."
"De medicijnen zijn ongecontroleerd verkocht."
"Các loại thuốc đã được bán mà không được kiểm soát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ongecontroleerd' có nghĩa là 'chưa được kiểm tra'. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó mà chưa được kiểm tra tính chính xác hoặc độ tin cậy của nó.
