(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geverifieerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

geverifieerd

/ɣəˌfɛriˈfɪərt/
đã được xác thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geverifieerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevestigd of bewezen als correct, waar of echt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được xác nhận hoặc chứng minh là chính xác, đúng đắn hoặc thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De identiteit van de aanvrager is geverifieerd."

    "Danh tính của người nộp đơn đã được xác thực."

  • "Dit document is geverifieerd door de autoriteiten."

    "Tài liệu này đã được các cơ quan chức năng xác thực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongeverifieerd(chưa được xác thực) onbevestigd(chưa được xác nhận)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như trong tiếng Việt 'đã được xác thực', 'geverifieerd' là một tính từ miêu tả trạng thái đã được kiểm tra và xác nhận tính chính xác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, hành chính hoặc pháp lý. Ví dụ: 'een geverifieerd e-mailadres' (một địa chỉ email đã được xác thực).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is geverifieerd dat de documenten authentiek zijn."

    "Đã được xác minh rằng các tài liệu là xác thực."

  • "De geverifieerde informatie is nu beschikbaar voor het publiek."

    "Thông tin đã được xác minh hiện đã có sẵn cho công chúng."

  • "Omdat de resultaten geverifieerd zijn, kunnen we verder met de analyse."

    "Vì kết quả đã được xác minh, chúng ta có thể tiếp tục phân tích."