ongehoorzaam zijn
Định nghĩa "ongehoorzaam zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gehoorzamen; weigeren orders of regels op te volgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'disobey': không tuân thủ hoặc từ chối tuân theo (các quy tắc, luật lệ hoặc người có thẩm quyền).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het kind was ongehoorzaam en weigerde naar bed te gaan."
"Đứa trẻ không vâng lời và từ chối đi ngủ."
"De soldaat was ongehoorzaam en volgde de orders van zijn superieur niet op."
"Người lính không vâng lời và không tuân theo mệnh lệnh của cấp trên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ongehoorzaam zijn' có nghĩa là không vâng lời. Nó thường được dùng để diễn tả hành động không tuân thủ mệnh lệnh, quy tắc hoặc người có thẩm quyền. Khi sử dụng, cần chú ý đến cấu trúc câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ongehoorzaam zijn | Het is ongehoorzaam te zijn aan je ouders. (Thật là không vâng lời khi không nghe lời cha mẹ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben ongehoorzaam | Ik ben ongehoorzaam als ik mijn huiswerk niet maak. (Tôi không vâng lời khi tôi không làm bài tập về nhà.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was ongehoorzaam | Hij was ongehoorzaam toen hij weigerde naar bed te gaan. (Anh ấy đã không vâng lời khi anh ấy từ chối đi ngủ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ongehoorzaam geweest | Zij is ongehoorzaam geweest door te liegen. (Cô ấy đã không vâng lời bằng cách nói dối.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De jongen is vaak ongehoorzaam en luistert niet naar zijn ouders."
"Cậu bé thường không vâng lời và không nghe lời bố mẹ."
-
"Het kind was ongehoorzaam en weigerde zijn speelgoed op te ruimen."
"Đứa trẻ không vâng lời và từ chối dọn dẹp đồ chơi của mình."
-
"Omdat de leerling ongehoorzaam was, kreeg hij straf van de leraar."
"Vì học sinh không vâng lời, cậu ấy đã bị giáo viên phạt."
-
"De jongen is ongehoorzaam en luistert nooit naar zijn ouders."
"Cậu bé không vâng lời và không bao giờ nghe lời bố mẹ."
-
"Ik heb een boek gelezen, maar hij is naar huis gegaan."
"Tôi đã đọc một cuốn sách, nhưng anh ấy đã về nhà."
-
"Hij zei dat hij de tafel zou afwassen, nadat hij gegeten had."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ rửa bàn sau khi anh ấy ăn xong."
