(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeldig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp lý, Y tế, Toán học

ongeldig

/ɔŋˈxɛldəx/
bị vô hiệu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geldig of van kracht; zonder rechtsgevolgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tuyên bố là không hợp lệ hoặc không có giá trị pháp lý; bị làm rỗng hoặc giải phóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overeenkomst werd ongeldig verklaard."

    "Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu."

  • "Zijn rijbewijs is ongeldig omdat hij te veel strafpunten heeft."

    "Bằng lái xe của anh ấy không còn hiệu lực vì anh ấy có quá nhiều điểm phạt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

krachteloos(mất hiệu lực) nichtig(vô hiệu (từ đầu))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongeldig' thường được dùng để chỉ một điều gì đó không có hiệu lực pháp lý hoặc không được chấp nhận. Chú ý sự khác biệt với 'nichtig' (vô hiệu ngay từ đầu) và 'vernietigbaar' (có thể bị vô hiệu hóa).

Ngữ pháp (Grammatica)