(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geldig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Logic, Toán học, Khoa học, Pháp luật

geldig

'xɛldəx
hợp lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op of in overeenstemming met de wet of regels; rechtsgeldig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có cơ sở vững chắc trong logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc có sức thuyết phục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een geldig paspoort is vereist voor internationale reizen."

    "Cần có hộ chiếu hợp lệ cho các chuyến đi quốc tế."

  • "Dit is een geldige reden om te laat te komen."

    "Đây là một lý do hợp lệ để đến muộn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)