(Vị trí top_banner)
Hình minh họa van kracht
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Luật pháp, Quản lý, Xã hội

van kracht

/vɑn krɑxt/
được thi hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "van kracht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geldig en toepasbaar; in werking zijnd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bắt buộc tuân theo hoặc chấp hành, như một luật lệ hoặc quy định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe wet is per direct van kracht."

    "Luật mới có hiệu lực ngay lập tức."

  • "De oude regels zijn niet meer van kracht."

    "Các quy tắc cũ không còn hiệu lực nữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geldig(có hiệu lực) in werking(đang hoạt động)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ 'van kracht' thường đi với các quy định, luật lệ. Nó có nghĩa là 'có hiệu lực', 'đang được thi hành'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De nieuwe wet is vanaf morgen van kracht."

    "Luật mới có hiệu lực từ ngày mai."

  • "Deze verordening is nog steeds van kracht, dus we moeten ons eraan houden."

    "Quy định này vẫn còn hiệu lực, vì vậy chúng ta phải tuân thủ nó."

  • "Hoewel het oude contract verlopen is, blijven sommige clausules van kracht."

    "Mặc dù hợp đồng cũ đã hết hạn, một số điều khoản vẫn còn hiệu lực."