(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongetrouwd
A2
adjectief A2 Xã hội học, Luật pháp

ongetrouwd

/ˈɔn.ɣə.trʌu̯t/
chưa kết hôn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongetrouwd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet getrouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa kết hôn, không lập gia đình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is nog ongetrouwd."

    "Cô ấy vẫn chưa kết hôn."

  • "Hij was ongetrouwd toen hij verhuisde."

    "Anh ấy chưa kết hôn khi anh ấy chuyển nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần chia theo giống hay số. Nó mô tả trạng thái chưa kết hôn.

Ngữ pháp (Grammatica)