ongetrouwd
/ˈɔn.ɣə.trʌu̯t/
chưa kết hôn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "ongetrouwd" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is nog ongetrouwd."
"Cô ấy vẫn chưa kết hôn."
"Hij was ongetrouwd toen hij verhuisde."
"Anh ấy chưa kết hôn khi anh ấy chuyển nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không cần chia theo giống hay số. Nó mô tả trạng thái chưa kết hôn.
