(Vị trí top_banner)
Hình minh họa getrouwd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

getrouwd

/ɣəˈtrɑu̯t/
đã kết hôn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "getrouwd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de echt verbonden; een huwelijk gesloten hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã kết hôn; đang trong tình trạng hôn nhân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is al tien jaar getrouwd."

    "Anh ấy đã kết hôn được mười năm rồi."

  • "Zijn ouders zijn nog steeds getrouwd."

    "Bố mẹ anh ấy vẫn còn kết hôn."

  • "Ze wil graag getrouwd zijn voor haar dertigste."

    "Cô ấy muốn kết hôn trước năm ba mươi tuổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gehuwd(đã kết hôn (trang trọng hơn))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'trouwen' (kết hôn) là động từ tách. Khi ở dạng quá khứ phân từ ('getrouwd') và dùng như tính từ, nó không còn là động từ tách nữa. Cấp độ A2 là phù hợp với tần suất sử dụng và độ phổ biến của từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Mijn ouders zijn al dertig jaar getrouwd."

    "Bố mẹ tôi đã kết hôn được ba mươi năm rồi."

  • "Zijn ze al getrouwd, of zijn ze nog verloofd?"

    "Họ đã kết hôn chưa, hay họ vẫn còn đính hôn?"

  • "Het getrouwde stel vierde hun gouden huwelijk."

    "Cặp vợ chồng đã kỷ niệm đám cưới vàng của họ."