(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alleenstaand
B1
adjectief B1 Tổng quát

alleenstaand

/ˈɑleːnˌstaːnt/
không có người đi kèm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alleenstaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder partner of gezelschap; alleen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi một mình; không có người đi cùng hoặc hộ tống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reiziger ging alleenstaand op pad."

    "Người lữ hành đã lên đường một mình."

  • "Zij is een alleenstaande moeder met twee kinderen."

    "Cô ấy là một bà mẹ đơn thân với hai đứa con."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'alleenstaand' có nghĩa là 'độc thân', 'một mình' hoặc 'không có người đi kèm'. Nó thường được dùng để miêu tả tình trạng hôn nhân hoặc tình trạng sống của một người. Ví dụ: Ze is alleenstaand en woont in een appartement. (Cô ấy độc thân và sống trong một căn hộ).

Ngữ pháp (Grammatica)