(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongezond
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Sức khỏe, Đạo đức, Tâm lý học

ongezond

/ɔnɣəˈzɔnt/
không lành mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongezond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Schadelijk voor de lichamelijke, geestelijke of morele gezondheid; niet bevorderlijk voor de gezondheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức; không có lợi cho sự khỏe mạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Roken is een ongezonde gewoonte."

    "Hút thuốc là một thói quen không lành mạnh."

  • "Fastfood is vaak ongezond."

    "Đồ ăn nhanh thường không lành mạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schadelijk(có hại) slecht voor de gezondheid(tệ cho sức khỏe)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongezond' mô tả cái gì đó không tốt cho sức khỏe về thể chất, tinh thần hoặc đạo đức. Ví dụ: 'ongezond eten' (đồ ăn không lành mạnh).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is ongezond om elke dag friet te eten."

    "Ăn khoai tây chiên mỗi ngày là không tốt cho sức khỏe."

  • "Roken is een ongezonde gewoonte."

    "Hút thuốc là một thói quen không lành mạnh."

  • "De dokter zei dat mijn dieet erg ongezond was."

    "Bác sĩ nói rằng chế độ ăn uống của tôi rất không lành mạnh."