(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezond
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Sức khỏe, Đời sống

gezond

/ɣəˈzɔnt/
khỏe mạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gezond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In goede lichamelijke en geestelijke conditie; niet ziek of gewond.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong tình trạng thể chất và tinh thần tốt; không bệnh tật hoặc thương tích. Thường dùng để chỉ trạng thái khỏe mạnh toàn diện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een gezonde levensstijl is belangrijk voor je welzijn."

    "Một lối sống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe của bạn."

  • "Ik voel me erg gezond vandaag."

    "Hôm nay tôi cảm thấy rất khỏe mạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wel(khỏe, khỏe mạnh) fit(khỏe mạnh, cân đối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gezond' thường được dùng để mô tả trạng thái sức khỏe tốt về cả thể chất lẫn tinh thần. Chú ý sự khác biệt về phát âm giữa 'z' và 'g' so với tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)