(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onhoudbaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

onhoudbaar

/ɔnˈɦʌu̯t.bɑr/
không thể bảo trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onhoudbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te handhaven, te onderhouden of in goede staat te houden of functionerend te houden, vooral met betrekking tot software of een systeem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể bảo trì, duy trì, hoặc giữ cho ở tình trạng tốt hoặc hoạt động được, đặc biệt là về phần mềm hoặc một hệ thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze softwareversie is niet langer onhoudbaar en wordt niet meer ondersteund."

    "Phiên bản phần mềm này không còn có thể bảo trì và không còn được hỗ trợ nữa."

  • "De huidige operationele kosten zijn onhoudbaar voor het bedrijf."

    "Chi phí hoạt động hiện tại là không thể duy trì đối với công ty."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niet te onderhouden(không thể bảo trì) niet houdbaar(không bền vững, không giữ được)

Trái nghĩa

houdbaar(bền vững, có thể duy trì) onderhoudbaar(có thể bảo trì)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onhoudbaar' dùng để diễn tả một cái gì đó không thể duy trì, giữ gìn hoặc tiếp tục hoạt động. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, phần mềm, hoặc các tình huống đòi hỏi sự bảo trì liên tục mà không thể thực hiện được. Ví dụ: 'Het systeem is onhoudbaar geworden.' (Hệ thống đã trở nên không thể bảo trì.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De situatie is onhoudbaar geworden, omdat de kosten enorm zijn gestegen en de inkomsten gelijk zijn gebleven."

    "Tình hình trở nên không thể duy trì được nữa, vì chi phí đã tăng lên rất nhiều và thu nhập vẫn như cũ."

  • "Het systeem bleek onhoudbaar, nadat we ontdekten dat de software verouderd was en niet meer werd ondersteund."

    "Hệ thống hóa ra không thể duy trì được, sau khi chúng tôi phát hiện ra rằng phần mềm đã lỗi thời và không còn được hỗ trợ nữa."

  • "Zij is groter dan haar broer. Mijn auto is sneller dan die van mijn buurman. Dit boek is het interessantst van allemaal."

    "Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy. Xe của tôi nhanh hơn xe của hàng xóm. Cuốn sách này là thú vị nhất trong tất cả."