(Vị trí top_banner)
Hình minh họa handhaven
B2
werkwoord B2 Luật pháp, Chính trị

handhaven

/ˈhɑntˌɦaːvə(n)/
giữ vững
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "handhaven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets in stand houden; ervoor zorgen dat iets blijft bestaan of dat iets wordt nageleefd. Bijvoorbeeld: de wet handhaven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một quyết định, luật pháp, nguyên tắc, niềm tin), xác nhận tính đúng đắn của.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải giữ vững trật tự công cộng."

  • "We moeten onze principes handhaven, ook als het moeilijk wordt."

    "Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình, ngay cả khi trở nên khó khăn."

  • "De rechter heeft het besluit van de lagere rechtbank gehandhaafd."

    "Thẩm phán đã giữ vững quyết định của tòa án cấp dưới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewaren(bảo quản, giữ gìn) in stand houden(duy trì, giữ vững) verdedigen(bảo vệ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'handhaven' có nghĩa là duy trì, giữ vững, bảo vệ hoặc thực thi (một luật lệ, quyết định, nguyên tắc). Nó không phải là động từ tách. Trong tiếng Việt, 'giữ vững' có thể mang nhiều sắc thái nghĩa hơn, nhưng trong ngữ cảnh ủng hộ, duy trì hoặc bảo vệ một điều gì đó, 'handhaven' là lựa chọn phù hợp nhất.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) handhaven
De regering moet de wet handhaven.
(Chính phủ phải duy trì luật pháp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) handhaaf
Ik handhaaf mijn recht op privacy.
(Tôi duy trì quyền riêng tư của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) handhaafde
De politie handhaafde de orde tijdens de demonstratie.
(Cảnh sát đã duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehandhaafd
De wet is gehandhaafd door de rechter.
(Luật đã được duy trì bởi thẩm phán.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "Het bedrijf probeert zijn concurrentiepositie op de markt te handhaven."

    "Công ty cố gắng duy trì vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường."

  • "De regering wil de huidige wetgeving handhaven, ondanks de kritiek."

    "Chính phủ muốn duy trì luật pháp hiện hành, bất chấp những lời chỉ trích."

Động từ khuyết thiếu
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "De regering probeert het verbod op vuurwerk te handhaven, maar het is moeilijk."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì lệnh cấm pháo hoa, nhưng điều đó rất khó khăn."

  • "Het bedrijf wil zijn goede reputatie handhaven."

    "Công ty muốn duy trì danh tiếng tốt của mình."

Thì Hiện tại đơn
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "De regering probeert de huidige economische politiek te handhaven."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì chính sách kinh tế hiện tại."

  • "De school handhaaft strenge regels om een veilige omgeving te garanderen."

    "Trường học duy trì các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo một môi trường an toàn."

Hiện tại hoàn thành
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "Het bedrijf probeert zijn concurrentiepositie te handhaven."

    "Công ty đang cố gắng duy trì vị thế cạnh tranh của mình."

  • "De overheid wil de huidige wetgeving handhaven."

    "Chính phủ muốn duy trì luật pháp hiện hành."

Quá khứ hoàn thành
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "Het bedrijf probeert zijn concurrentiepositie in de markt te handhaven."

    "Công ty đang cố gắng duy trì vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đi ra ngoài."

Động từ phản thân
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "Het is belangrijk dat we de tradities van ons land handhaven, zodat ze niet verloren gaan."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải duy trì những truyền thống của đất nước mình, để chúng không bị mai một."

  • "Hij wast zich elke ochtend grondig."

    "Anh ấy tắm rửa kỹ lưỡng mỗi sáng."

Chọn trợ động từ
  • "De politie moet de openbare orde handhaven."

    "Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."

  • "Het bedrijf probeert zijn positie op de markt te handhaven."

    "Công ty đang cố gắng duy trì vị thế của mình trên thị trường."

  • "De overheid wil de huidige milieunormen handhaven."

    "Chính phủ muốn duy trì các tiêu chuẩn môi trường hiện tại."