handhaven
Định nghĩa "handhaven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets in stand houden; ervoor zorgen dat iets blijft bestaan of dat iets wordt nageleefd. Bijvoorbeeld: de wet handhaven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ủng hộ, duy trì, bảo vệ (một quyết định, luật pháp, nguyên tắc, niềm tin), xác nhận tính đúng đắn của.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải giữ vững trật tự công cộng."
"We moeten onze principes handhaven, ook als het moeilijk wordt."
"Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình, ngay cả khi trở nên khó khăn."
"De rechter heeft het besluit van de lagere rechtbank gehandhaafd."
"Thẩm phán đã giữ vững quyết định của tòa án cấp dưới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'handhaven' có nghĩa là duy trì, giữ vững, bảo vệ hoặc thực thi (một luật lệ, quyết định, nguyên tắc). Nó không phải là động từ tách. Trong tiếng Việt, 'giữ vững' có thể mang nhiều sắc thái nghĩa hơn, nhưng trong ngữ cảnh ủng hộ, duy trì hoặc bảo vệ một điều gì đó, 'handhaven' là lựa chọn phù hợp nhất.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | handhaven | De regering moet de wet handhaven. (Chính phủ phải duy trì luật pháp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | handhaaf | Ik handhaaf mijn recht op privacy. (Tôi duy trì quyền riêng tư của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | handhaafde | De politie handhaafde de orde tijdens de demonstratie. (Cảnh sát đã duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gehandhaafd | De wet is gehandhaafd door de rechter. (Luật đã được duy trì bởi thẩm phán.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"Het bedrijf probeert zijn concurrentiepositie op de markt te handhaven."
"Công ty cố gắng duy trì vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường."
-
"De regering wil de huidige wetgeving handhaven, ondanks de kritiek."
"Chính phủ muốn duy trì luật pháp hiện hành, bất chấp những lời chỉ trích."
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"De regering probeert het verbod op vuurwerk te handhaven, maar het is moeilijk."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì lệnh cấm pháo hoa, nhưng điều đó rất khó khăn."
-
"Het bedrijf wil zijn goede reputatie handhaven."
"Công ty muốn duy trì danh tiếng tốt của mình."
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"De regering probeert de huidige economische politiek te handhaven."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì chính sách kinh tế hiện tại."
-
"De school handhaaft strenge regels om een veilige omgeving te garanderen."
"Trường học duy trì các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo một môi trường an toàn."
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"Het bedrijf probeert zijn concurrentiepositie te handhaven."
"Công ty đang cố gắng duy trì vị thế cạnh tranh của mình."
-
"De overheid wil de huidige wetgeving handhaven."
"Chính phủ muốn duy trì luật pháp hiện hành."
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"Het bedrijf probeert zijn concurrentiepositie in de markt te handhaven."
"Công ty đang cố gắng duy trì vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đi ra ngoài."
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"Het is belangrijk dat we de tradities van ons land handhaven, zodat ze niet verloren gaan."
"Điều quan trọng là chúng ta phải duy trì những truyền thống của đất nước mình, để chúng không bị mai một."
-
"Hij wast zich elke ochtend grondig."
"Anh ấy tắm rửa kỹ lưỡng mỗi sáng."
-
"De politie moet de openbare orde handhaven."
"Cảnh sát phải duy trì trật tự công cộng."
-
"Het bedrijf probeert zijn positie op de markt te handhaven."
"Công ty đang cố gắng duy trì vị thế của mình trên thị trường."
-
"De overheid wil de huidige milieunormen handhaven."
"Chính phủ muốn duy trì các tiêu chuẩn môi trường hiện tại."
