(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderhouden
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

onderhouden

/ˈɔndərˌɦʌudə(n)/
duy trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderhouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zorgen dat iets in goede staat blijft door het regelmatig te controleren of te repareren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duy trì, bảo trì, giữ gìn cái gì đó ở tình trạng tốt bằng cách kiểm tra hoặc sửa chữa thường xuyên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om de auto regelmatig te onderhouden."

    "Điều quan trọng là phải bảo dưỡng xe ô tô thường xuyên."

  • "Hij onderhoudt zijn huis in uitstekende staat."

    "Anh ấy giữ gìn ngôi nhà của mình ở tình trạng tuyệt vời."

  • "Ze onderhouden contact met hun familie in het buitenland."

    "Họ duy trì liên lạc với gia đình ở nước ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

behouden(giữ gìn, bảo tồn) handhaven(duy trì, giữ vững) in stand houden(duy trì, giữ cho tồn tại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn với ngôi thứ 3 số ít (hij/zij/het), tiền tố 'onder' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij onderhoudt de tuin.' (Anh ấy chăm sóc khu vườn). Tuy nhiên, trong các thì khác hoặc khi động từ đứng sau trợ động từ, nó không tách ra. Ví dụ: 'Hij zal de tuin onderhouden.' (Anh ấy sẽ chăm sóc khu vườn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) onderhouden
Het is belangrijk om de machines goed te onderhouden.
(Việc bảo trì máy móc tốt là rất quan trọng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderhoud
Ik onderhoud mijn auto regelmatig.
(Tôi bảo dưỡng xe hơi của tôi thường xuyên.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderhield
Hij onderhield zijn tuin met veel plezier.
(Anh ấy bảo dưỡng khu vườn của mình với rất nhiều niềm vui.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) onderhouden
De wegen zijn goed onderhouden.
(Những con đường được bảo trì tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We moeten de tuin goed onderhouden, zodat de planten mooi blijven groeien."

    "Chúng ta phải chăm sóc khu vườn cẩn thận để cây cối phát triển tươi tốt."

  • "De auto moet regelmatig onderhouden worden om veilig te kunnen rijden."

    "Chiếc xe cần được bảo dưỡng thường xuyên để có thể lái xe an toàn."

  • "Je moet je kennis onderhouden door regelmatig te studeren."

    "Bạn cần duy trì kiến thức của mình bằng cách học tập thường xuyên."

Động từ không tách
  • "Je moet de tuin goed onderhouden om te zorgen dat hij er mooi uitziet."

    "Bạn phải chăm sóc khu vườn cẩn thận để đảm bảo nó trông đẹp."

  • "Het is belangrijk om je auto regelmatig te onderhouden om problemen te voorkomen."

    "Điều quan trọng là phải bảo dưỡng xe của bạn thường xuyên để tránh các vấn đề."

  • "De overheid moet de infrastructuur, zoals wegen en bruggen, goed onderhouden."

    "Chính phủ phải bảo trì tốt cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như đường xá và cầu cống."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is belangrijk om de auto goed te onderhouden."

    "Việc bảo dưỡng xe hơi cẩn thận là rất quan trọng."

  • "De tuinman heeft beloofd de tuin regelmatig te onderhouden, zodat deze er altijd netjes uitziet."

    "Người làm vườn đã hứa sẽ bảo dưỡng khu vườn thường xuyên để nó luôn trông gọn gàng."

  • "Het is noodzakelijk om de machines in de fabriek goed te onderhouden, anders kunnen er storingen ontstaan."

    "Việc bảo dưỡng máy móc trong nhà máy là cần thiết, nếu không sẽ có thể xảy ra sự cố."

Hiện tại hoàn thành
  • "De eigenaar moet de tuin goed onderhouden om te voorkomen dat deze overwoekerd raakt."

    "Chủ sở hữu phải chăm sóc khu vườn cẩn thận để tránh cho nó bị mọc um tùm."

  • "Ik heb mijn huiswerk al gemaakt."

    "Tôi đã làm bài tập về nhà rồi."

  • "Omdat hij hard heeft gewerkt, is hij nu moe."

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, bây giờ anh ấy mệt mỏi."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het is belangrijk om de tuin goed te onderhouden, zodat hij er mooi uitziet."

    "Điều quan trọng là phải bảo trì khu vườn tốt để nó trông đẹp."

  • "Nadat hij het huis had onderhouden, kon hij eindelijk ontspannen."

    "Sau khi anh ấy đã bảo trì ngôi nhà, cuối cùng anh ấy cũng có thể thư giãn."

  • "Zij had de auto goed onderhouden, voordat ze hem verkocht."

    "Cô ấy đã bảo trì chiếc xe tốt trước khi bán nó."

Chọn trợ động từ
  • "Het is belangrijk om de tuin goed te onderhouden, zodat deze er altijd mooi uitziet."

    "Việc bảo dưỡng khu vườn tốt là rất quan trọng, để nó luôn trông đẹp đẽ."

  • "Mijn auto heeft regelmatig onderhoud nodig; ik laat hem elk jaar controleren door een monteur."

    "Xe của tôi cần được bảo dưỡng thường xuyên; mỗi năm tôi đều nhờ thợ máy kiểm tra."

  • "Zijn: Hij is naar de winkel gegaan. Hebben: Wij hebben een nieuwe auto gekocht. (Keuze tussen 'zijn' en 'hebben' als hulpwerkwoord.)"

    "Zijn: Anh ấy đã đi đến cửa hàng. Hebben: Chúng tôi đã mua một chiếc xe mới. (Lựa chọn giữa 'zijn' và 'hebben' làm trợ động từ.)"