(Vị trí top_banner)
Hình minh họa online
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin

online

/ɔnˈlɑi̯n/
tài liệu trực tuyến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "online" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verbonden met of beschikbaar via een computernetwerk, met name het internet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết nối hoặc có sẵn thông qua mạng máy tính, đặc biệt là Internet.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De handleiding is online beschikbaar."

    "Hướng dẫn sử dụng có sẵn trực tuyến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)