Onmiddellijk
'ɔnmɪdəlɪk
Ngay lập tức
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "Onmiddellijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong khi đang di chuyển hoặc tiến triển; ngay lập tức; ứng biến; không có kế hoạch hoặc chuẩn bị trước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten onmiddellijk actie ondernemen."
"Chúng ta phải hành động ngay lập tức."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
