onmogelijk
/ɔnˈmoːxələk/
nhiệm vụ bất khả thi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onmogelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om te gebeuren of te worden gedaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể thực hiện được; không khả thi; bất khả thi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een onmogelijke opgave."
"Đó là một nhiệm vụ bất khả thi."
"Het is onmogelijk om iedereen tevreden te stellen."
"Không thể làm hài lòng tất cả mọi người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onmogelijk' thường đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Nghĩa tương đương tiếng Việt: không thể, bất khả thi.
