mogelijk
Định nghĩa "mogelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om te gebeuren, gedaan of bereikt te worden; in staat om waar of het geval te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể thực hiện hoặc đạt được; có thể xảy ra hoặc đúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is mogelijk dat het gaat regenen."
"Có thể trời sẽ mưa."
"Is het mogelijk om de deadline te verlengen?"
"Có thể gia hạn thời hạn được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'mogelijk' có nghĩa là 'có thể', 'khả thi'. Lưu ý vị trí của tính từ trong câu tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is mogelijk om morgen te regenen."
"Trời có thể mưa vào ngày mai."
-
"Een mogelijke oplossing voor dit probleem is om meer te investeren in onderzoek."
"Một giải pháp khả thi cho vấn đề này là đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu."
-
"Is het mogelijk dat hij de waarheid niet spreekt?"
"Có khả năng nào anh ấy không nói sự thật không?"
-
"Het is mogelijk dat het morgen regent."
"Có khả năng ngày mai trời mưa."
-
"De Eiffeltoren is hoog, maar de Mount Everest is hoger. De Burj Khalifa is het hoogst."
"Tháp Eiffel cao, nhưng đỉnh Everest cao hơn. Burj Khalifa là cao nhất."
-
"Ik weet dat hij morgen zal terugkomen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."
