(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mogelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

mogelijk

'moːxələk
có thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mogelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om te gebeuren, gedaan of bereikt te worden; in staat om waar of het geval te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể thực hiện hoặc đạt được; có thể xảy ra hoặc đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is mogelijk dat het gaat regenen."

    "Có thể trời sẽ mưa."

  • "Is het mogelijk om de deadline te verlengen?"

    "Có thể gia hạn thời hạn được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'mogelijk' có nghĩa là 'có thể', 'khả thi'. Lưu ý vị trí của tính từ trong câu tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is mogelijk om morgen te regenen."

    "Trời có thể mưa vào ngày mai."

  • "Een mogelijke oplossing voor dit probleem is om meer te investeren in onderzoek."

    "Một giải pháp khả thi cho vấn đề này là đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu."

  • "Is het mogelijk dat hij de waarheid niet spreekt?"

    "Có khả năng nào anh ấy không nói sự thật không?"

So sánh Tính từ
  • "Het is mogelijk dat het morgen regent."

    "Có khả năng ngày mai trời mưa."

  • "De Eiffeltoren is hoog, maar de Mount Everest is hoger. De Burj Khalifa is het hoogst."

    "Tháp Eiffel cao, nhưng đỉnh Everest cao hơn. Burj Khalifa là cao nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."