(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continu
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

continu

/kɔnˈtyny/
liên tục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "continu" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voortdurend; zonder onderbreking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ; không có sự gián đoạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De machine werkt continu, dag en nacht."

    "Cỗ máy hoạt động liên tục, ngày và đêm."

  • "Zijn pogingen om de bal te vangen waren continu, maar hij slaagde er niet in."

    "Những nỗ lực của anh ấy để bắt được bóng là liên tục, nhưng anh ấy đã không thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'. Từ này dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra liên tục, không nghỉ, không bị gián đoạn. Ví dụ: 'De regen viel continu.' (Cơn mưa rơi liên tục).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De regen viel continu, waardoor het verkeer vertraagd werd. (continu - Voortdurend; zonder onderbreking)"

    "Cơn mưa rơi liên tục, khiến giao thông bị chậm lại. (continu - Liên tục; không gián đoạn)"

  • "De Eiffeltoren is hoger dan het Vrijheidsbeeld. (Trappen van vergelijking - vergrotende trap)"

    "Tháp Eiffel cao hơn tượng Nữ thần Tự do. (So sánh hơn - Cấp so sánh hơn)"

  • "Ik denk dat hij morgen op zal bellen. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai. (Động từ tách & Mệnh đề phụ)"