(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onseksueel
C1
adjectief C1 Tổng quát

onseksueel

/ɔn.sɛk.syˈʋel/
không gợi dục
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onseksueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet uitdagend of niet bedoeld om seksuele gevoelens of verlangens op te wekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khêu gợi hoặc không có ý định khêu gợi cảm xúc hoặc ham muốn tình dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sommige mensen hebben van nature een onseksuele geaardheid."

    "Một số người có xu hướng tình dục không gợi dục một cách tự nhiên."

  • "Ze beschreef de kunst als puur esthetisch en volledig onseksueel."

    "Cô ấy mô tả tác phẩm nghệ thuật là thuần túy thẩm mỹ và hoàn toàn không gợi dục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không liên quan đến hoặc không khơi gợi ham muốn tình dục. Ví dụ: 'een onseksuele relatie' (một mối quan hệ không gợi dục).

Ngữ pháp (Grammatica)