sensueel
Định nghĩa "sensueel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoelens of sensaties opwekkend of uitdrukkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gợi lên hình ảnh, cảm xúc hoặc ký ức mạnh mẽ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kunstenaar gebruikte sensuele kleuren om een intieme sfeer te creëren."
"Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc gợi cảm để tạo ra một bầu không khí thân mật."
"Ze had een sensuele glimlach die iedereen betoverde."
"Cô ấy có một nụ cười gợi cảm làm mê hoặc mọi người."
"De muziek had een sensuele ondertoon."
"Bản nhạc có một âm hưởng gợi cảm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'sensueel' trong tiếng Hà Lan tương tự như 'gợi cảm' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những thứ gợi lên cảm giác, cảm xúc hoặc liên quan đến các giác quan, đặc biệt là tình dục hoặc khoái lạc. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ sự tinh tế, lôi cuốn về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De sensuele geur van rozen vulde de kamer. (Het is een sensuele geur.)"
"Mùi hương gợi cảm của hoa hồng tràn ngập căn phòng. (Đó là một mùi hương gợi cảm.)"
-
"Ze danste op een sensuele manier, waardoor iedereen haar bewonderde. (Haar dans was sensueel.)"
"Cô ấy nhảy một cách gợi cảm, khiến mọi người ngưỡng mộ cô ấy. (Điệu nhảy của cô ấy rất gợi cảm.)"
-
"De film bevatte sensuele scènes die de passie tussen de personages benadrukten. (De scènes waren sensueel.)"
"Bộ phim chứa những cảnh gợi cảm làm nổi bật niềm đam mê giữa các nhân vật. (Những cảnh quay đó rất gợi cảm.)"
