(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aseksueel
B2
adjectief B2 Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

aseksueel

[ɑsɛk.sʏˈwelt]
phi tình dục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aseksueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet-seksueel; zonder seksuele gevoelens of verlangens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có hoặc không liên quan đến các đặc điểm, ham muốn hoặc hoạt động tình dục; vô tính hoặc không hấp dẫn về mặt tình dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sommige mensen identificeren zich als aseksueel en hebben geen romantische of seksuele aantrekking tot anderen."

    "Một số người nhận dạng mình là người vô tính và không có sự hấp dẫn lãng mạn hoặc tình dục với người khác."

  • "De discussie over aseksualiteit is belangrijk om meer begrip te kweken voor diverse seksuele oriëntaties."

    "Cuộc thảo luận về vô tính là quan trọng để nuôi dưỡng sự hiểu biết về các xu hướng tình dục đa dạng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'aseksueel' trong tiếng Hà Lan là một tính từ (adjectief). Nó có nghĩa là không có hoặc không liên quan đến tình dục. Từ này không có mạo từ đi kèm khi đứng độc lập. Số nhiều của nó giống với số ít. Ví dụ: 'Hij is aseksueel.' (Anh ấy là người vô tính). Trong trường hợp này, nó mô tả một người hoặc một cái gì đó không có đặc điểm tình dục. Nó có thể được sử dụng để mô tả con người, hành vi hoặc thậm chí là một thể loại (ví dụ: 'aseksuele literatuur' - văn học vô tính).

Ngữ pháp (Grammatica)