onstabiel
Định nghĩa "onstabiel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet stabiel; niet in evenwicht of niet tot stabiliteit gebracht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ổn định; thiếu sự ổn định hoặc chưa được làm cho ổn định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De situatie in het land is nog steeds onstabiel."
"Tình hình ở đất nước vẫn chưa ổn định."
"De economie is onstabiel door de hoge inflatie."
"Nền kinh tế không ổn định do lạm phát cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onstabiel' thường được dùng để mô tả những thứ không ổn định, dễ thay đổi, hoặc không chắc chắn. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De economische situatie is onstabiel door de wereldwijde crisis."
"Tình hình kinh tế không ổn định do cuộc khủng hoảng toàn cầu."
-
"Deze auto is duur, maar die andere auto is duurder en de Ferrari is het duurst."
"Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn và chiếc Ferrari đắt nhất."
-
"Ik weet dat hij vandaag zijn huiswerk zal afmaken."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà của mình hôm nay."
