wankel
/ˈʋɑŋkəl/
bấp bênh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "wankel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een onzekere, instabiele manier, met kans op vallen of mislukken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không an toàn, không ổn định, có khả năng sụp đổ, rơi hoặc thất bại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ladder stond wankel tegen de muur."
"Cái thang dựa vào tường một cách bấp bênh."
"Zijn gezondheid is de laatste tijd wankel."
"Sức khỏe của anh ấy gần đây không ổn định."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'wankel' có thể được sử dụng để mô tả trạng thái không ổn định của cả vật thể và tình huống. Ví dụ, 'een wankele tafel' (một cái bàn lung lay) hoặc 'een wankele positie' (một vị trí không vững chắc).
