eeuwig
Định nghĩa "eeuwig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voor altijd durend; zonder einde of begin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kéo dài hoặc tồn tại mãi mãi; không có điểm kết thúc hoặc bắt đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij beloofde haar eeuwige liefde."
"Anh ấy hứa với cô ấy tình yêu vĩnh cửu."
"Sommige religies geloven in een eeuwig leven na de dood."
"Một số tôn giáo tin vào cuộc sống vĩnh cửu sau khi chết."
"De stilte leek eeuwig te duren."
"Sự im lặng dường như kéo dài mãi mãi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái khi đi kèm với danh từ hoặc đứng một mình. 'Eeuwig' có nghĩa là 'vĩnh cửu', 'vĩnh viễn'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hoặc tôn giáo, tương tự như trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'eeuwig' không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc khi nó đứng một mình.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De liefde tussen een moeder en haar kind is bijna eeuwig."
"Tình yêu giữa một người mẹ và con của cô ấy gần như là vĩnh cửu."
-
"Hij beloofde haar eeuwige trouw."
"Anh ấy hứa với cô ấy lòng chung thủy vĩnh cửu."
-
"Het heelal is enorm en lijkt eeuwig uit te dijen."
"Vũ trụ rất lớn và dường như đang mở rộng vĩnh viễn."
