(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eeuwig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

eeuwig

/ˈeːwəx/
vĩnh cửu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eeuwig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voor altijd durend; zonder einde of begin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc tồn tại mãi mãi; không có điểm kết thúc hoặc bắt đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij beloofde haar eeuwige liefde."

    "Anh ấy hứa với cô ấy tình yêu vĩnh cửu."

  • "Sommige religies geloven in een eeuwig leven na de dood."

    "Một số tôn giáo tin vào cuộc sống vĩnh cửu sau khi chết."

  • "De stilte leek eeuwig te duren."

    "Sự im lặng dường như kéo dài mãi mãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

altijddurend(kéo dài mãi mãi) onsterfelijk(bất tử) eeuwigdurend(vĩnh viễn, lâu dài)

Trái nghĩa

tijdelijk(tạm thời) vergankelijk(phù du, chóng tàn) kortstondig(ngắn ngủi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái khi đi kèm với danh từ hoặc đứng một mình. 'Eeuwig' có nghĩa là 'vĩnh cửu', 'vĩnh viễn'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hoặc tôn giáo, tương tự như trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'eeuwig' không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc khi nó đứng một mình.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De liefde tussen een moeder en haar kind is bijna eeuwig."

    "Tình yêu giữa một người mẹ và con của cô ấy gần như là vĩnh cửu."

  • "Hij beloofde haar eeuwige trouw."

    "Anh ấy hứa với cô ấy lòng chung thủy vĩnh cửu."

  • "Het heelal is enorm en lijkt eeuwig uit te dijen."

    "Vũ trụ rất lớn và dường như đang mở rộng vĩnh viễn."