(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sterfelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Văn học

sterfelijk

/ˈstɛrfələk/
phải chết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sterfelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

onderhevig aan de dood; vergankelijk; niet onsterfelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sinh có tử; phải chết; không bất tử.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Alle mensen zijn sterfelijk."

    "Tất cả mọi người đều phải chết."

  • "Het leven van een mens is kort en sterfelijk."

    "Cuộc đời của một con người ngắn ngủi và hữu hạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vergankelijk(hữu hạn, phù du) eindig(có hạn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'sterfelijk' là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái có thể chết, không vĩnh cửu. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'có thể chết', 'phàm trần', 'sẽ chết'. Lưu ý rằng trong tiếng Hà Lan, tính từ này không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, trừ khi nó được sử dụng như một danh từ (ví dụ: 'de sterfelijken' - những người phàm trần). Khi đứng một mình, nó không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)