ontaard
Định nghĩa "ontaard" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ongewoon of onacceptabel seksueel verlangen of gedrag; seksueel afwijkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có những ham muốn hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc không thể chấp nhận được; có đặc điểm lệch lạc tình dục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gedrag werd steeds ontaarder en verontrustender."
"Hành vi của anh ta ngày càng đồi trụy và đáng lo ngại hơn."
"De film werd bekritiseerd vanwege de ontaarde scènes."
"Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh đồi trụy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'ontaard' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng với nghĩa 'suy đồi', 'thoái hóa' hoặc 'biến chất', đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến hành vi, đạo đức hoặc sinh học. Khi dùng để chỉ hành vi tình dục bất thường hoặc không thể chấp nhận, nó mang sắc thái tiêu cực mạnh, tương tự như 'đồi trụy' trong tiếng Việt. Lưu ý, 'ontaard' là một tính từ, không phải danh từ. Tuy nhiên, nó có thể được dùng như một danh từ trong một số trường hợp hiếm hoi để ám chỉ một cái gì đó đã suy đồi hoặc biến chất. Trong ngữ cảnh ví dụ được cung cấp, 'ontaard' đóng vai trò là một tính từ mô tả. Trong tiếng Hà Lan, tính từ không có mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Số nhiều của 'ontaard' là 'ontaarde'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | ontaarding | De ontaarding van de samenleving baart me zorgen. (Sự suy đồi của xã hội khiến tôi lo lắng.) |
| Số nhiều | ontaardingen | De vele ontaardingen in de kunstwereld zijn schokkend. (Nhiều sự suy đồi trong thế giới nghệ thuật thật đáng kinh ngạc.) |
| Thể giảm nhẹ | ontaardinkje | Een klein ontaardinkje kan al veel schade aanrichten. (Một sự suy đồi nhỏ cũng có thể gây ra nhiều thiệt hại.) |
