(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fatsoenlijk
B1
adjectief B1 Phẩm chất cá nhân/Xã hội

fatsoenlijk

/fɑtˈsunlək/
đàng hoàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "fatsoenlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedrag dat overeenstemt met de geldende normen en waarden; correct, behoorlijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một phong thái điềm tĩnh hoặc nghiêm túc, đáng được tôn trọng; trang nghiêm, đàng hoàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich erg fatsoenlijk tijdens het diner."

    "Anh ấy cư xử rất đàng hoàng trong suốt bữa tối."

  • "Het is niet fatsoenlijk om zo over anderen te praten."

    "Nói về người khác như vậy là không đàng hoàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onbehoorlijk(không đúng đắn, khiếm nhã) ongepast(không thích hợp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'fatsoenlijk' mô tả hành vi hoặc phong thái phù hợp với các chuẩn mực và giá trị xã hội, thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc. Có sắc thái trang trọng hơn so với 'netjes'.

Ngữ pháp (Grammatica)