(Vị trí top_banner)
Hình minh họa normaal
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

normaal

/nɔrˈmaːl/
bình thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "normaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet afwijkend van de norm; zoals men mag verwachten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bình thường, thông thường; không đặc biệt, khác biệt hoặc bất thường theo bất kỳ cách nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is normaal om je soms een beetje verdrietig te voelen."

    "Cảm thấy hơi buồn đôi khi là điều bình thường."

  • "Dit is een normaal bedrag voor zo'n product."

    "Đây là một số tiền bình thường cho một sản phẩm như vậy."

  • "Hij gedraagt zich heel normaal."

    "Anh ấy cư xử rất bình thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gewoon(thông thường) alledaags(hằng ngày, phổ biến) standaard(tiêu chuẩn, thông thường)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'normaal' trong tiếng Hà Lan tương tự như 'bình thường' trong tiếng Việt, dùng để miêu tả những thứ không đặc biệt hay khác lạ. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập, nhưng sẽ đi kèm nếu nó bổ nghĩa cho một danh từ và danh từ đó cần mạo từ. Ví dụ: 'Het is normaal.' (Điều đó là bình thường.) hoặc 'Een normaal huis.' (Một ngôi nhà bình thường).

Ngữ pháp (Grammatica)