normaal
Định nghĩa "normaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet afwijkend van de norm; zoals men mag verwachten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bình thường, thông thường; không đặc biệt, khác biệt hoặc bất thường theo bất kỳ cách nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is normaal om je soms een beetje verdrietig te voelen."
"Cảm thấy hơi buồn đôi khi là điều bình thường."
"Dit is een normaal bedrag voor zo'n product."
"Đây là một số tiền bình thường cho một sản phẩm như vậy."
"Hij gedraagt zich heel normaal."
"Anh ấy cư xử rất bình thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'normaal' trong tiếng Hà Lan tương tự như 'bình thường' trong tiếng Việt, dùng để miêu tả những thứ không đặc biệt hay khác lạ. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập, nhưng sẽ đi kèm nếu nó bổ nghĩa cho một danh từ và danh từ đó cần mạo từ. Ví dụ: 'Het is normaal.' (Điều đó là bình thường.) hoặc 'Een normaal huis.' (Một ngôi nhà bình thường).
