ontberen
Định nghĩa "ontberen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het missen van iets noodzakelijks of wenselijks, in het bijzonder vaardigheden, kennis of ervaring.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu hụt, không có đủ một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn, đặc biệt là kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf ontbeert de nodige expertise om dit project succesvol af te ronden."
"Công ty thiếu chuyên môn cần thiết để hoàn thành dự án này một cách thành công."
"Ze ontberen de financiële middelen om de operatie te betalen."
"Họ thiếu nguồn tài chính để chi trả cho ca phẫu thuật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'ontberen' không tách rời. Thường được dùng trong văn phong trang trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontberen | We moesten veel ontberen tijdens de oorlog. (Chúng tôi phải chịu đựng nhiều thiếu thốn trong chiến tranh.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontbeer | Ik ontbeer de zon in dit sombere land. (Tôi thiếu ánh mặt trời ở đất nước ảm đạm này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontbeerde | Hij ontbeerde de moed om de waarheid te vertellen. (Anh ấy thiếu can đảm để nói sự thật.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontbeerd | Ze heeft nooit iets ontbeerd in haar leven. (Cô ấy chưa bao giờ thiếu thốn bất cứ điều gì trong cuộc đời.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vluchtelingen ontberen vaak basisbehoeften zoals schoon water en voldoende voedsel."
"Những người tị nạn thường thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản như nước sạch và đủ thức ăn."
-
"Hij ontbeert de nodige ervaring om deze complexe taak uit te voeren."
"Anh ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết để thực hiện nhiệm vụ phức tạp này."
-
"Het bedrijf ontbeert de financiële middelen om te investeren in nieuwe technologieën."
"Công ty thiếu nguồn tài chính để đầu tư vào công nghệ mới."
-
"Het gezin moest veel ontberen tijdens de oorlog. (ontberen - từ vựng)"
"Gia đình đã phải chịu nhiều thiếu thốn trong chiến tranh. (ontberen - từ vựng)"
-
"Hij heeft de kans om te studeren ontbeerd. (ontberen - từ vựng)"
"Anh ấy đã không có cơ hội để học hành. (ontberen - từ vựng)"
-
"Zij kon de steun van haar ouders ontberen toen ze ziek was. (ontberen - từ vựng)"
"Cô ấy đã không có được sự hỗ trợ của cha mẹ khi cô ấy bị ốm. (ontberen - từ vựng)"
-
"De vluchtelingen ontberen vaak de meest elementaire levensbehoeften, zoals schoon water en voldoende voedsel."
"Những người tị nạn thường thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản nhất, như nước sạch và đủ thức ăn."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."
-
"Ik ruim elke dag mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."
-
"De dakloze man moest veel ontberen, zoals een warm bed en een veilige plek."
"Người đàn ông vô gia cư phải chịu nhiều thiếu thốn, chẳng hạn như một chiếc giường ấm áp và một nơi an toàn."
-
"Het team ontbeerde de nodige ervaring om het project succesvol af te ronden."
"Đội thiếu kinh nghiệm cần thiết để hoàn thành dự án thành công."
-
"Door de economische crisis moesten veel gezinnen luxe artikelen ontberen."
"Do cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải từ bỏ những mặt hàng xa xỉ."
