missen
Định nghĩa "missen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ontbreken van iets dat nodig of gewenst is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu hụt một cái gì đó cần thiết; không có đủ một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik mis geld om een nieuwe fiets te kopen."
"Tôi thiếu tiền để mua một chiếc xe đạp mới."
"We missen nog twee stoelen voor het diner."
"Chúng ta còn thiếu hai chiếc ghế cho bữa tối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord 'missen' kan zowel 'thiếu' als 'nhớ' mang nghĩa tình cảm. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | missen | Ik zal je missen. (Tôi sẽ nhớ bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | mis | Ik mis mijn familie. (Tôi nhớ gia đình tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | miste | Ik miste de trein. (Tôi đã lỡ chuyến tàu.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gemist | Ik heb hem gemist. (Tôi đã nhớ anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik mis mijn familie erg, nu ik in het buitenland woon."
"Tôi rất nhớ gia đình mình, bây giờ tôi đang sống ở nước ngoài."
-
"De kinderen missen het spelen in de tuin, omdat het de hele dag regent."
"Bọn trẻ nhớ việc chơi trong vườn, vì trời mưa cả ngày."
-
"Wij missen de oude tijden, toen alles eenvoudiger leek."
"Chúng tôi nhớ những ngày xưa, khi mọi thứ có vẻ đơn giản hơn."
-
"1. Ik mis het contact met mijn familie enorm. (missen - Woordenschat)"
"1. Tôi rất nhớ việc liên lạc với gia đình."
-
"2. Heb je de trein gemist? (Voltooid Tegenwoordige Tijd)"
"2. Bạn đã lỡ chuyến tàu chưa?"
-
"3. Ik heb opgebeld omdat ik je miste. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin: Ik miste je omdat ik je op heb gebeld)."
"3. Tôi đã gọi điện thoại vì tôi nhớ bạn. (Tôi nhớ bạn vì tôi đã gọi điện cho bạn)."
-
"Ik mis de zon enorm tijdens deze lange winterdagen."
"Tôi rất nhớ mặt trời trong những ngày đông dài này."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam reizen."
"Tuần tới chúng ta sẽ đi du lịch Amsterdam."
-
"Het gaat regenen, denk ik."
"Tôi nghĩ trời sắp mưa."
