(Vị trí top_banner)
Hình minh họa missen
A2
werkwoord A2 Kinh tế, Xã hội

missen

/ˈmɪsə(n)/
thiếu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "missen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het ontbreken van iets dat nodig of gewenst is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu hụt một cái gì đó cần thiết; không có đủ một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik mis geld om een nieuwe fiets te kopen."

    "Tôi thiếu tiền để mua một chiếc xe đạp mới."

  • "We missen nog twee stoelen voor het diner."

    "Chúng ta còn thiếu hai chiếc ghế cho bữa tối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontberen(thiếu, không có) tekortkomen(không đủ)

Trái nghĩa

voldoen(đáp ứng, đủ) compleet hebben(có đủ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'missen' kan zowel 'thiếu' als 'nhớ' mang nghĩa tình cảm. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) missen
Ik zal je missen.
(Tôi sẽ nhớ bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) mis
Ik mis mijn familie.
(Tôi nhớ gia đình tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) miste
Ik miste de trein.
(Tôi đã lỡ chuyến tàu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gemist
Ik heb hem gemist.
(Tôi đã nhớ anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik mis mijn familie erg, nu ik in het buitenland woon."

    "Tôi rất nhớ gia đình mình, bây giờ tôi đang sống ở nước ngoài."

  • "De kinderen missen het spelen in de tuin, omdat het de hele dag regent."

    "Bọn trẻ nhớ việc chơi trong vườn, vì trời mưa cả ngày."

  • "Wij missen de oude tijden, toen alles eenvoudiger leek."

    "Chúng tôi nhớ những ngày xưa, khi mọi thứ có vẻ đơn giản hơn."

Hiện tại hoàn thành
  • "1. Ik mis het contact met mijn familie enorm. (missen - Woordenschat)"

    "1. Tôi rất nhớ việc liên lạc với gia đình."

  • "2. Heb je de trein gemist? (Voltooid Tegenwoordige Tijd)"

    "2. Bạn đã lỡ chuyến tàu chưa?"

  • "3. Ik heb opgebeld omdat ik je miste. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin: Ik miste je omdat ik je op heb gebeld)."

    "3. Tôi đã gọi điện thoại vì tôi nhớ bạn. (Tôi nhớ bạn vì tôi đã gọi điện cho bạn)."

Thì Tương lai
  • "Ik mis de zon enorm tijdens deze lange winterdagen."

    "Tôi rất nhớ mặt trời trong những ngày đông dài này."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam reizen."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đi du lịch Amsterdam."

  • "Het gaat regenen, denk ik."

    "Tôi nghĩ trời sắp mưa."