ontkennen
Định nghĩa "ontkennen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet willen toegeven dat iets waar is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phủ nhận một điều gì đó là không đúng; từ chối thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij ontkent alle beschuldigingen."
"Anh ấy phủ nhận tất cả các cáo buộc."
"Ze ontkent dat ze het heeft gedaan."
"Cô ấy phủ nhận rằng mình đã làm điều đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường. Khi sử dụng trong các cấu trúc câu phức tạp, hãy cẩn thận với vị trí của 'niet' và các từ khác. Nó có nghĩa là từ chối thừa nhận một điều gì đó là đúng, tương tự như 'phủ nhận' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | ontkennen | Hij probeert de waarheid te ontkennen. (Anh ấy cố gắng phủ nhận sự thật.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ontken | Ik ontken dat ik iets verkeerd heb gedaan. (Tôi phủ nhận rằng tôi đã làm điều gì sai.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | ontkende | Hij ontkende alle beschuldigingen. (Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | ontkend | De feiten zijn niet ontkend. (Những sự thật này đã không bị phủ nhận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De verdachte bleef de feiten ontkennen, ondanks het overweldigende bewijs."
"Bị cáo tiếp tục phủ nhận sự thật, bất chấp bằng chứng áp đảo."
-
"Hij kon niet langer ontkennen dat hij een fout had gemaakt."
"Anh ta không thể phủ nhận thêm nữa rằng anh ta đã mắc lỗi."
-
"Zij probeerde haar gevoelens van verdriet te ontkennen, maar het lukte haar niet."
"Cô ấy cố gắng phủ nhận cảm giác buồn bã của mình, nhưng cô ấy không thành công."
-
"Hij probeerde de feiten te ontkennen, maar het bewijs was overweldigend."
"Anh ta cố gắng phủ nhận sự thật, nhưng bằng chứng quá thuyết phục."
-
"De beschuldigde ontkende alle betrokkenheid bij de diefstal."
"Bị cáo phủ nhận mọi liên quan đến vụ trộm."
-
"Ze kan haar eigen fouten nooit ontkennen."
"Cô ấy không bao giờ có thể phủ nhận những sai lầm của mình."
-
"De verdachte ontkent de feiten."
"Nghi phạm phủ nhận các sự thật."
-
"Hij ontkent dat hij erbij betrokken was."
"Anh ta phủ nhận việc anh ta có liên quan đến việc đó."
-
"Zij ontkent de beschuldigingen die tegen haar zijn geuit."
"Cô ấy phủ nhận những lời buộc tội chống lại cô ấy."
-
"Hij blijft de feiten óntkennen, zelfs wanneer het bewijs overweldigend is."
"Anh ấy vẫn tiếp tục phủ nhận sự thật, ngay cả khi bằng chứng là quá rõ ràng."
-
"De verdachte probeerde zijn betrokkenheid bij de misdaad te óntkennen."
"Nghi phạm cố gắng phủ nhận sự liên quan của mình đến tội ác."
-
"Zij kan de gevoelens die ze voor hem heeft niet langer óntkennen."
"Cô ấy không thể phủ nhận những cảm xúc mà cô ấy dành cho anh ấy nữa."
-
"Hij probeerde de feiten te ontkennen, maar het bewijs was overweldigend."
"Anh ta cố gắng phủ nhận sự thật, nhưng bằng chứng là quá rõ ràng."
-
"De verdachte bleef de beschuldigingen ontkennen, zelfs toen hij met video-opnamen werd geconfronteerd."
"Bị cáo tiếp tục phủ nhận các cáo buộc, ngay cả khi anh ta đối mặt với các đoạn video."
-
"Je kunt de realiteit niet blijven ontkennen; het is tijd om actie te ondernemen."
"Bạn không thể tiếp tục phủ nhận thực tế; đã đến lúc hành động."
-
"Hij probeert te ontkennen dat hij de fout heeft gemaakt, maar het bewijs is overweldigend."
"Anh ta cố gắng phủ nhận việc mình đã gây ra lỗi, nhưng bằng chứng là quá rõ ràng."
-
"De verdachte bleef de beschuldigingen ontkennen, zelfs nadat de getuigenis tegen hem sprak."
"Bị cáo tiếp tục phủ nhận các cáo buộc, ngay cả sau khi lời khai chống lại anh ta."
-
"Ik denk dat ze de ernst van de situatie zal ontkennen, totdat ze zelf de gevolgen ervaart."
"Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ phủ nhận mức độ nghiêm trọng của tình hình, cho đến khi chính cô ấy trải qua hậu quả."
