(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontrouw
C1
bijwoord C1 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

ontrouw

/ɔntˈrʌu̯/
một cách không chung thủy
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontrouw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die niet trouw of betrouwbaar is; niet loyaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không chung thủy hoặc không đáng tin cậy; không trung thành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich ontrouw aan zijn principes."

    "Anh ta hành xử một cách không chung thủy với các nguyên tắc của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

illoyaal(không trung thành) trouweloos(bội bạc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'ontrouw' có thể vừa là tính từ (adjectief) vừa là trạng từ (bijwoord), tương tự như cách dùng của 'không chung thủy' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)