(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trouw
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội, Quan hệ cá nhân

trouw

/trɑu̯/
trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "trouw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Loyaal, toegewijd aan iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trung thành, chung thủy, tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een trouwe vriendin."

    "Cô ấy là một người bạn trung thành."

  • "Hij blijft trouw aan zijn principes."

    "Anh ấy vẫn giữ vững nguyên tắc của mình."

  • "De hond is erg trouw aan zijn baasje."

    "Con chó rất trung thành với chủ của nó."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'trouw' là một tính từ. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự trung thành trong các mối quan hệ cá nhân, cam kết đối với một tổ chức, hoặc sự kiên định với một nguyên tắc. Nó tương đương với 'trung thành', 'chung thủy' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm với tính từ khi nó đứng trước danh từ hoặc khi nó được dùng làm vị ngữ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De trouwe hond wachtte geduldig op zijn baasje."

    "Con chó trung thành kiên nhẫn chờ đợi chủ của nó."

  • "Het kleine meisje speelde in de tuin. De appel is rood."

    "Cô bé nhỏ chơi trong vườn. Quả táo thì đỏ."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình."