loyaal
/loːˈjaːl/
bạn trung thành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "loyaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Trouw en toegewijd aan iemand of iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trung thành và tận tụy với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een loyale vriend."
"Anh ấy là một người bạn trung thành."
"Ze is loyaal aan haar principes."
"Cô ấy trung thành với các nguyên tắc của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
