onveranderlijk
/ɔɱvərˈɑndərələk/
một cách bất biến
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onveranderlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die niet verandert of kan veranderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không thể thay đổi hoặc biến đổi được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wet is onveranderlijk."
"Luật là bất biến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ 'onveranderlijk'.
