(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veranderlijk
B1
bijwoord B1 Tổng quát, Ngôn ngữ học

veranderlijk

/vərˈɑndərlək/
có thể thay đổi được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veranderlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die kan worden veranderd of aangepast.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách có thể thay đổi hoặc điều chỉnh được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De situatie is veranderlijk en kan snel veranderen."

    "Tình hình có thể thay đổi và có thể thay đổi nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'veranderlijk' thường dùng để mô tả những thứ có thể thay đổi được. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'veranderlijk' (có thể thay đổi) và 'veranderd' (đã thay đổi).

Ngữ pháp (Grammatica)