(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vast
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

vast

/vɑst/
cố định
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet veranderlijk of beweegbaar; vast.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể thay đổi hoặc di chuyển; cố định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stoel staat vast aan de vloer."

    "Cái ghế được gắn chặt vào sàn nhà."

  • "Deze prijs is vast."

    "Mức giá này là cố định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vastgezet(được gắn chặt, được cố định) onbeweeglijk(không thể di chuyển, bất động)

Trái nghĩa

los(lỏng, rời ra) beweeglijk(có thể di chuyển, linh động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái không thể thay đổi hoặc di chuyển. Ví dụ: 'De tafel staat vast.' (Cái bàn đứng yên).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De tafel staat vast op de grond."

    "Cái bàn đứng vững trên mặt đất."

  • "De auto is snel."

    "Chiếc xe ô tô nhanh."

  • "Deze auto is sneller dan de andere."

    "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia."