(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverzoenlijk
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Quan hệ xã hội, Chính trị, Triết học

onverzoenlijk

'ɔnvər'zukənlək
không thể hòa giải
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverzoenlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te verzoenen; niet in overeenstemming te brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể hòa giải, không tương thích, mâu thuẫn không thể dung hòa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hun standpunten waren onverzoenlijk."

    "Quan điểm của họ không thể hòa giải."

  • "De twee partijen hadden onverzoenlijke verschillen."

    "Hai bên có những khác biệt không thể dung hòa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onverenigbaar(không tương thích) onoverbrugbaar(không thể vượt qua)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những sự khác biệt hoặc mâu thuẫn không thể hòa giải được. Nó có thể dùng để chỉ tính cách, quan điểm, hoặc tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De ruzie tussen de twee broers was onverzoenlijk, waardoor de familie uiteenviel."

    "Sự cãi vã giữa hai anh em là không thể hòa giải, khiến gia đình tan vỡ."

  • "Haar onverzoenlijke houding maakte een compromis onmogelijk."

    "Thái độ không khoan nhượng của cô ấy khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi."

  • "Deze twee ideologieën zijn onverzoenlijk en kunnen nooit samengaan."

    "Hai hệ tư tưởng này không thể hòa giải và không bao giờ có thể song hành cùng nhau."