(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzoenlijk
B2
adjectief B2 Chính trị, Xã hội

verzoenlijk

/vərˈzunlək/
có thể xoa dịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzoenlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om gekalmeerd te worden; geneigd tot verzoening of berusting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể xoa dịu; có khả năng được làm cho yên lòng hoặc nguôi giận, thường bằng cách nhượng bộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij toonde zich verzoenlijk na het conflict."

    "Anh ấy tỏ ra dễ hòa giải sau cuộc xung đột."

  • "De directie was verzoenlijk en luisterde naar de eisen van de werknemers."

    "Ban giám đốc đã tỏ ra dễ xoa dịu và lắng nghe các yêu cầu của công nhân."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verzoenlijk' mô tả một trạng thái hoặc tính cách dễ làm dịu, dễ hòa giải. Thường dùng để chỉ người hoặc tình huống có thể được giải quyết bằng sự nhượng bộ hoặc thỏa hiệp.

Ngữ pháp (Grammatica)