(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compatibel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Mối quan hệ, Tâm lý học

compatibel

/kɔm.pa.ˈti.bəl/
người bạn đời tương hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "compatibel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geschikt om samen te werken of te bestaan met iets of iemand anders zonder problemen te veroorzaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể tồn tại hoặc làm việc với người hoặc vật khác mà không gặp vấn đề gì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze printer is compatibel met alle besturingssystemen."

    "Máy in này tương thích với tất cả các hệ điều hành."

  • "Zij zijn als collega's heel compatibel."

    "Họ rất hợp nhau với tư cách là đồng nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verenigbaar(tương thích, phù hợp) geschikt(thích hợp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để chỉ sự tương thích giữa người và người, hoặc giữa vật và vật. Chú ý cách phát âm và trọng âm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Deze software is compatibel met oudere versies van het besturingssysteem."

    "Phần mềm này tương thích với các phiên bản cũ hơn của hệ điều hành."

  • "De nieuwe printer is niet compatibel met mijn oude computer, omdat de drivers verouderd zijn."

    "Máy in mới không tương thích với máy tính cũ của tôi, vì trình điều khiển đã lỗi thời."

  • "Zijn ideeën zijn niet compatibel met de huidige bedrijfsstrategie, waardoor een conflict is ontstaan."

    "Ý tưởng của anh ấy không tương thích với chiến lược kinh doanh hiện tại, gây ra xung đột."